TanroDictionary Sổ từ

conjecturable

/kənˈdʒektʃəəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể đoán, có thể phỏng đoán, có thể ước đoán.tính từ

Ví dụ

  1. The answer was conjecturable from the clues.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép