TanroDictionary Sổ từ

conjoined

/kəndʒˈɔɪnd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của conjoinđộng từ

Ví dụ

  1. The bridge conjoined the two streets.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép