Nghĩa tiếng Việt
- Vợ chồng.tính từ
Ví dụ
-
The couple enjoys a peaceful life of conjugal happiness.
-
conjugal happines
hạnh phúc vợ chồng
-
conjugal life
đời sống vợ chồng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép