TanroDictionary Sổ từ

conjugal

/ˈkɒndʒəɡl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vợ chồng.tính từ

Ví dụ

  1. The couple enjoys a peaceful life of conjugal happiness.

  2. conjugal happines

    hạnh phúc vợ chồng

  3. conjugal life

    đời sống vợ chồng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép