Nghĩa tiếng Việt
- Thể tổng hợp.danh từ
Ví dụ
-
Each conjugant joined with another cell.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɑːndʒɪɡənt/
Each conjugant joined with another cell.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép