TanroDictionary Sổ từ

conjugate branch

/ˈkɑːndʒɪɡət ˈbræntʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhánh liên hợp.danh từ

Ví dụ

  1. He kept the conjugate branch on the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép