TanroDictionary Sổ từ

conjugating

/kˈɒndʒuːɡˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của conjugate.động từ

Ví dụ

  1. She is conjugating the verb carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép