TanroDictionary Sổ từ

conked

/kˈɒnkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của conkđộng từ

Ví dụ

  1. The old lamp conked after midnight.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép