TanroDictionary Sổ từ

conks

/kˈɒnks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của conkđộng từ

Ví dụ

  1. The tired engine conks in cold weather.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép