TanroDictionary Sổ từ

conquered

/ˈkɑŋkərd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của conquerđộng từ

Ví dụ

  1. They conquered the steep hill by sunset.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép