Nghĩa tiếng Việt
- Có lương tâm, tận tâm, chu đáo, tỉ mỉ, cẩn thận, cơ chỉ.tính từ
Tiếng Nhật
- 忠実まめchăm chỉ, cần mẫn, chu đáo
- 念入りねんいりcẩn thận, kỹ lưỡng, tỉ mỉ
- 丁寧ていねいlịch sự, nhã nhặn
- 律儀りちぎngay thẳng, trung thực, chu đáo
- 良心的りょうしんてきcó lương tâm, phải chăng (giá), trung thực
Ví dụ
-
She is a very conscientious worker who never misses details.
-
a conscientious worker
người công nhân tận tâm
-
a conscientious piece of work
một công việc làm chu đáo
-
That’s very conscientious of you
Anh thật chu đáo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép