TanroDictionary Sổ từ

conscripting

/kˈɒnskrɪptɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của conscript.động từ

Ví dụ

  1. They are conscripting young men for service.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép