TanroDictionary Sổ từ

consecrating

/kˈɒnsɪkrˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của consecrate.động từ

Ví dụ

  1. They spent the morning consecrating the new hall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép