Nghĩa tiếng Việt
- Những hậu quả, hệ quả.danh từ
- Số nhiều của consequencedanh từ
Ví dụ
-
Failing to wear safety equipment can lead to severe consequences.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép