Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của conserve.động từ
Ví dụ
-
We are conserving water during the dry season.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kənsˈɜːvɪŋ/
We are conserving water during the dry season.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép