TanroDictionary Sổ từ

consigner

/kənˈsaɪnə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người gửi, người gửi hàng gửi để bán.danh từ

Ví dụ

  1. The consigner sent boxes to the shop.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép