TanroDictionary Sổ từ

consigning

/kənsˈaɪnɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của consign.động từ

Ví dụ

  1. He was consigning boxes to the storage room.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép