TanroDictionary Sổ từ

consisting

/kənˈsɪstɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của consist.động từ

Ví dụ

  1. The meal was consisting of rice and soup.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép