TanroDictionary Sổ từ

consolidated balance sheets

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bảng cân đối (kế toán/tài sản) hợp nhất.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép