TanroDictionary Sổ từ

consonantal

/ˌkɒnsəˈnæntl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) phụ âm.tính từ

Ví dụ

  1. We practiced consonantal sounds in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép