TanroDictionary Sổ từ

consorted

/kənsˈɔːtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của consortđộng từ

Ví dụ

  1. He consorted with the group at lunch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép