TanroDictionary Sổ từ

consortism

/kənˈsɔːrtɪzəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hiện tượng cộng sinh, hiện tượng quần hợp.danh từ

Ví dụ

  1. The birds showed consortism in the garden.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép