Nghĩa tiếng Việt
- Người đàn bà âm mưu.danh từ
Ví dụ
-
The play features a clever conspiratress.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kənˈspaɪrətsəz/
The play features a clever conspiratress.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép