Nghĩa tiếng Việt
- Làm táo bón.động từ
Ví dụ
-
That heavy meal can constipate some people.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɑːntstəˌpeɪt/
That heavy meal can constipate some people.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép