TanroDictionary Sổ từ

constipating

/ˈkɑːnstəˌpeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của constipate.động từ

Ví dụ

  1. Too much cheese can constipating some people.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép