Nghĩa tiếng Việt
- Chứng táo bón.danh từ
Tiếng Nhật
- 便秘べんぴtáo bón
Ví dụ
-
Poor diet can lead to constipation.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkɒnstɪˈpeɪʃn/
Poor diet can lead to constipation.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép