TanroDictionary Sổ từ

constitionalism

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người ủng hộ hiến pháp.danh từ
  2. Tính chất lập hiến.danh từ
  3. Sự hợp hiến pháp.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép