Nghĩa tiếng Việt
- Người theo chủ nghĩa lập hiến.danh từ
- Người ủng hộ chủ nghĩa lập hiến.danh từ
- Người chuyên nghiên cứu hiến pháp.danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép