TanroDictionary Sổ từ

constitionalize

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm đúng hiến pháp, làm cho hợp với hiến pháp (một đạo luật, nghị định... ).động từ
  2. Đi dạo, đi tản bộ.động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép