TanroDictionary Sổ từ

constraints

/kənˈstreɪnts/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của constraintdanh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The rules created new constraints.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép