Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của constrict.động từ
Ví dụ
-
The tight band was constricting his wrist.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kənstrˈɪktɪŋ/
The tight band was constricting his wrist.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép