TanroDictionary Sổ từ

constricting

/kənstrˈɪktɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của constrict.động từ

Ví dụ

  1. The tight band was constricting his wrist.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép