Nghĩa tiếng Việt
- Rút lại, thắt, siết, làm co lại.động từ
Ví dụ
-
The band can constringe the tube.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kənˈstrɪndʒ/
The band can constringe the tube.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép