TanroDictionary Sổ từ

constructively

/kənˈstrəktɪvli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có tính cách xây dựng.D

Ví dụ

  1. I read the note constructively.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép