TanroDictionary Sổ từ

consubstantiality

/kənˌskɑːnstəˈbetʃənəli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính đồng thể chất.danh từ

Ví dụ

  1. They debated the consubstantialiti of the two materials.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép