Nghĩa tiếng Việt
- Tập quán, tục lệ.danh từ
- Quan hệ xã hội, sự giao thiệp trong xã hội.danh từ
Ví dụ
-
This custom is part of local consuetude.
-
Their consuetude made meetings easier.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép