TanroDictionary Sổ từ

consumer choice

/ ˈtʃɔɪs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lựa chọn của người tiêu dùng.danh từ

Ví dụ

  1. A consumer choice helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép