TanroDictionary Sổ từ

consumption bundle

/ ˈbəndəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bó hàng tiêu dùng; Điểm kết hợp tiêu dùng.danh từ

Ví dụ

  1. The consumption bundle was important at work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép