TanroDictionary Sổ từ

contact base

/ˈkɑːnˌtækt ˈbeɪs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đui/chân tiếp xúc.danh từ

Ví dụ

  1. The contact base played a key role.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép