Nghĩa tiếng Việt Kính áp tròngdanh từ Tiếng Nhật コンタクトレンズkính áp tròng コンタクトsự liên lạc, tiếp xúc Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép