TanroDictionary Sổ từ

containable

/kənˈteɪnəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể nén lại, có thể dằn lại, có thể kìm lại, có thể kiềm chế.tính từ

Ví dụ

  1. Her anger was containable after a short walk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép