TanroDictionary Sổ từ

containerizing

/kənˈtænəˌaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của containerize.động từ

Ví dụ

  1. They are containerizing the files for storage.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép