TanroDictionary Sổ từ

containing

/kənˈteɪnɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của contain.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is containing her excitement.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép