TanroDictionary Sổ từ

contender

/kənˈtendə(r)/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đối thủ, địch thủ.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is a strong contender for the top prize.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép