Nghĩa tiếng Việt
- Đấu thủ, đối thủ, người tranh giải, người dự thi.danh từ
- Người tranh luận, người tranh cãi.danh từ
Ví dụ
-
Each contestant answered the questions quickly.
-
He was the strongest contestant in the debate.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép