TanroDictionary Sổ từ

contigence

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếp liên, tiếp cận.danh từ
  2. Mean square c. (thống kê) tiếp liên bình phương trung bình.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép