TanroDictionary Sổ từ

contorting

/kəntˈɔːtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của contort.động từ

Ví dụ

  1. He is contorting his face for fun.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép