Nghĩa tiếng Việt
- Phân tích ngoại hình.danh từ
Ví dụ
-
She saw the contour analysis yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɑːnˌtʊr əˈnæləsəs/
She saw the contour analysis yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép