TanroDictionary Sổ từ

contour-map

/ˈkɑːnˌtʊrˈmæp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bản đồ đường mức.danh từ

Ví dụ

  1. The contour-map helped us study the terrain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép