TanroDictionary Sổ từ

contoured

/ˈkɒntʊəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của contourđộng từ

Ví dụ

  1. She contoured the clay into a bowl.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép