TanroDictionary Sổ từ

contrabass

/ˈkɒntrəbeɪs/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Côngbat (nhạc khí).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The contrabass gave the orchestra a deep sound.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép