TanroDictionary Sổ từ

contractual

/kənˈtræktʃuəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bằng hợp đồng, bằng giao kèo, bằng khế ước.tính từ

Ví dụ

  1. The work was based on a contractual agreement.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép